← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 3 Có môn chuyên

573
Thí sinh
18,32
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (573 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 070121 5,00 2,75 5,00 12,75
#122 070122 3,50 1,75 2,60 +7,9
#123 070123 2,50 3,25 3,80 +9,6
#124 070124 7,50 8,00 7,60 23,10
#125 070125 4,00 4,25 4,20 12,45
#126 070126 8,75 8,25 8,40 25,40
#127 070127 7,25 6,50 7,20 20,95
#128 070128 8,75 4,75 6,20 19,70
#129 070129 5,00 3,75 6,60 15,35
#130 070130 4,75 3,50 4,20 12,45
#131 070131 5,50 3,50 5,00 14,00
#132 070132 6,00 6,25 6,40 18,65
#133 070133 4,75 4,75 4,20 13,70
#134 070134 7,00 7,00 8,40 22,40
#135 070135 5,50 9,25 9,20 23,95
#136 070136 7,75 4,25 6,40 18,40
#137 070137 4,67 3,50 5,20 13,37
#138 070138 7,50 5,00 7,00 19,50
#139 070139 6,75 3,75 5,20 15,70
#140 070140 5,25 5,25 6,20 16,70
#141 070141 9,50 9,75 9,40 28,65
#142 070142 7,50 5,50 8,00 +1,0 22,00
#143 070143 6,00 5,25 4,20 15,45
#144 070144 6,75 3,50 3,40 13,65
#145 070145 6,00 4,50 5,40 15,90
#146 070146 7,50 4,25 7,20 18,95
#147 070147 8,00 6,50 7,20 21,70
#148 070148 5,75 2,00 7,00 14,75
#149 070149 8,50 8,75 9,60 26,85
#150 070150 5,00 4,00 3,00 12,00
34567Trang 5/20