← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 3 Có môn chuyên

573
Thí sinh
18,32
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (573 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#151 070151 6,00 5,25 6,40 17,65
#152 070152 7,50 6,25 9,40 23,15
#153 070153 5,00 4,25 7,20 16,45
#154 070154 5,50 2,75 6,00 14,25
#155 070155 7,25 8,25 8,00 23,50
#156 070156 6,92 6,00 8,60 21,52
#157 070157 6,00 8,00 7,40 21,40
#158 070158 3,50 2,75 3,00 +9,3
#159 070159 3,08 2,75 2,40 +8,2
#160 070160 7,25 4,75 8,00 20,00
#161 070161 5,67 3,50 5,60 14,77
#162 070162 6,25 4,50 6,00 16,75
#163 070163 7,75 4,25 5,80 17,80
#164 070164 9,50 9,50 9,40 28,40
#165 070165 3,00 5,00 4,60 12,60
#166 070166 5,50 4,75 4,80 15,05
#167 070167 6,75 4,50 5,80 17,05
#168 070168 7,25 7,75 9,20 24,20
#169 070169 4,75 4,00 5,80 14,55
#170 070170 5,75 7,50 9,60 22,85
#171 070171 3,92 2,50 6,00 12,42
#172 070172 6,50 7,75 8,20 22,45
#173 070173 4,67 4,75 7,20 16,62
#174 070174 6,00 7,50 8,80 22,30
#175 070175 3,75 4,25 5,00 13,00
#176 070176 7,00 7,00 6,00 20,00
#177 070177 4,83 3,25 7,00 15,08
#178 070178 3,92 2,75 4,60 11,27
#179 070179 5,50 3,50 6,40 15,40
#180 070180 4,00 2,50 4,00 10,50
45678Trang 6/20