← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 3 Có môn chuyên

573
Thí sinh
18,32
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (573 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 070181 4,00 9,75 9,40 23,15
#182 070182 4,00 5,00 4,60 13,60
#183 070183 4,67 3,00 7,00 14,67
#184 070184 4,83 6,00 7,00 17,83
#185 070185 6,25 6,25 8,40 20,90
#186 070186 5,58 6,25 7,60 19,43
#187 070187 7,00 6,75 8,40 22,15
#188 070188 5,50 3,50 5,00 14,00
#189 070189 8,25 8,00 8,80 25,05
#190 070190 5,00 4,25 6,00 15,25
#191 070191 4,75 3,00 5,00 12,75
#192 070192 7,50 6,50 8,00 22,00
#193 070193 6,75 5,75 7,80 20,30
#194 070194 5,75 5,75 6,80 18,30
#195 070195 9,75 9,50 9,60 28,85
#196 070196 7,00 8,00 6,20 21,20
#197 070197 7,00 7,25 9,00 23,25
#198 070198 7,00 6,75 7,60 21,35
#199 070199 8,50 10,00 9,60 28,10
#200 070200 1,75 3,25 4,40 +9,4
#201 070201 7,75 8,00 8,40 24,15
#202 070202 4,00 4,75 5,80 14,55
#203 070203 6,00 5,50 9,20 20,70
#204 070204 7,25 9,25 9,00 25,50
#205 070205 5,00 5,00 7,20 17,20
#206 070206 6,75 4,50 6,40 17,65
#207 070207 4,75 2,25 4,00 11,00
#208 070208 7,25 8,50 8,60 24,35
#209 070209 6,17 6,75 8,60 21,52
#210 070210 3,00 3,00 3,40 +9,4
56789Trang 7/20