← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 3 Có môn chuyên

573
Thí sinh
18,32
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (573 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 070211 5,00 2,00 4,60 11,60
#212 070212 5,75 8,50 9,60 23,85
#213 070213 5,50 8,50 7,80 21,80
#214 070214 4,25 4,00 4,80 13,05
#215 070215 5,25 2,25 4,00 11,50
#216 070216 2,75 2,50 2,60 +7,9
#217 070217 7,25 7,00 8,20 22,45
#218 070218 4,50 2,00 5,60 12,10
#219 070219 4,50 3,00 5,60 13,10
#220 070220 9,00 9,00 8,00 26,00
#221 070221 5,50 4,75 6,60 16,85
#222 070222 8,00 5,50 7,40 20,90
#223 070223 5,75 5,25 4,40 15,40
#224 070224 6,50 6,25 6,20 18,95
#225 070225 7,75 5,25 7,60 20,60
#226 070226 6,25 6,00 8,80 21,05
#227 070227 5,00 2,50 6,00 13,50
#228 070228 4,50 5,75 7,60 17,85
#229 070229 5,25 4,75 8,00 18,00
#230 070230 3,75 3,75 3,00 10,50
#231 070231 4,50 3,00 4,20 11,70
#232 070232 5,00 3,25 5,80 14,05
#233 070233 6,00 4,25 6,40 16,65
#234 070234 5,75 4,25 6,20 16,20
#235 070235 9,00 7,75 8,40 25,15
#236 070236 9,00 7,25 8,60 24,85
#237 070237 5,25 4,25 6,40 15,90
#238 070238 8,25 9,25 9,00 26,50
#239 070239 8,75 8,00 6,80 23,55
#240 070240 9,25 8,50 7,60 25,35
678910Trang 8/20