← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 3 Có môn chuyên

573
Thí sinh
18,32
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (573 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 070241 4,50 7,00 8,00 19,50
#242 070242 5,00 4,75 3,20 12,95
#243 070243 5,75 4,25 6,60 16,60
#244 070244 6,50 5,50 8,00 20,00
#245 070245 6,25 8,75 5,20 20,20
#246 070246 6,50 6,50 9,20 22,20
#247 070247 3,00 2,75 3,60 +9,4
#248 070248 5,00 2,75 5,40 +1,0 14,15
#249 070249 8,25 7,75 8,40 24,40
#250 070250 8,50 3,75 7,00 19,25
#251 070251 7,25 4,50 8,40 20,15
#252 070252 7,50 5,00 7,80 20,30
#253 070253 4,75 5,00 8,40 18,15
#254 070254 6,25 6,25 6,20 18,70
#255 070255 7,75 8,50 9,00 25,25
#256 070256 5,75 4,25 6,60 16,60
#257 070257 7,50 5,00 8,00 20,50
#258 070258 9,25 8,75 8,60 26,60
#259 070259 6,50 4,50 6,20 17,20
#260 070260 5,25 6,75 7,80 19,80
#261 070261 7,25 4,00 6,80 18,05
#262 070262 7,75 8,00 8,80 24,55
#263 070263 6,25 3,75 6,20 16,20
#264 070264 6,75 8,25 8,20 23,20
#265 070265 6,75 5,50 5,80 18,05
#266 070266 7,75 7,25 8,40 23,40
#267 070267 6,00 5,25 6,60 17,85
#268 070268 7,50 6,25 7,00 20,75
#269 070269 9,00 7,75 7,40 24,15
#270 070270 5,75 5,25 6,60 17,60
7891011Trang 9/20