← Trang chủ

THPT Nguyễn Văn Thìn Có môn chuyên

67
Thí sinh
15,92
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
25,90
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (67 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31 710031 5,50 4,50 6,60 16,60
#32 710032 5,75 4,25 6,00 16,00
#33 710033 4,50 3,25 6,40 14,15
#34 710034 6,00 5,00 6,60 17,60
#35 710035 4,75 4,00 6,00 14,75
#36 710036 4,75 5,50 7,00 17,25
#37 710037 4,50 3,50 6,00 14,00
#38 710038 3,75 4,25 4,00 12,00
#39 710039 4,00 2,00 4,00 10,00
#40 710040 7,25 8,50 8,60 24,35
#41 710041 3,50 2,50 3,80 +9,8
#42 710042 4,50 4,75 5,80 15,05
#43 710043 4,50 3,25 5,00 12,75
#44 710044 3,50 4,25 4,60 12,35
#45 710045 3,75 3,75 6,00 13,50
#46 710046 4,25 3,50 3,40 11,15
#47 710047 2,75 3,00 5,00 10,75
#48 710048 5,00 3,50 8,60 17,10
#49 710049 6,25 5,25 7,40 18,90
#50 710050 6,00 2,25 7,20 15,45
#51 710051 5,00 4,25 6,40 15,65
#52 710052 4,25 4,50 4,80 13,55
#53 710053 4,25 2,75 5,40 12,40
#54 710054 4,50 2,50 3,80 10,80
#55 710055 6,00 3,75 5,40 15,15
#56 710056 5,50 4,25 7,20 16,95
#57 710057 5,75 2,50 5,00 13,25
#58 710058 4,75 4,75 5,80 15,30
#59 710059 5,00 5,50 6,00 16,50
#60 710060 3,75 5,50 4,20 13,45
123Trang 2/3