← Trang chủ

THPT Trương Định Có môn chuyên

1.105
Thí sinh
21,53
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,00
Điểm xét THPT cao nhất
9,45
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.105 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31 730031 7,00 8,25 9,20 24,45
#32 730032 8,25 8,00 9,00 25,25
#33 730033 8,75 9,50 9,80 28,05
#34 730034 8,00 8,50 9,20 25,70
#35 730035 5,50 4,50 7,00 17,00
#36 730036 9,00 7,00 8,40 24,40
#37 730037 8,00 7,50 7,80 23,30
#38 730038 8,25 7,75 8,80 24,80
#39 730039 8,25 9,50 9,20 26,95
#40 730040 5,00 2,00 4,20 11,20
#41 730041 8,25 8,00 8,40 24,65
#42 730042 5,25 3,25 4,20 12,70
#43 730043 4,50 3,75 5,20 13,45
#44 730044 7,00 5,00 6,80 18,80
#45 730045 7,50 9,75 10,00 27,25
#46 730046 4,50 2,25 3,80 10,55
#47 730047 6,00 5,00 9,00 20,00
#48 730048 7,25 3,25 6,40 16,90
#49 730049 7,00 7,75 7,60 22,35
#50 730050 5,50 5,25 7,40 18,15
#51 730051 7,75 8,50 8,60 24,85
#52 730052 4,25 5,75 9,00 19,00
#53 730053 8,25 9,50 9,80 27,55
#54 730054 7,25 8,25 8,80 24,30
#55 730055 8,75 9,75 9,80 28,30
#56 730056 9,00 9,00 9,40 27,40
#57 730057 5,25 5,00 4,40 14,65
#58 730058 9,00 9,75 9,20 27,95
#59 730059 7,25 9,00 9,60 25,85
#60 730060 6,50 8,50 8,20 23,20
1234Trang 2/37