← Trang chủ

THPT Trương Định Có môn chuyên

1.105
Thí sinh
21,53
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,00
Điểm xét THPT cao nhất
9,45
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.105 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#661 730661 7,25 9,25 7,60 24,10
#662 730662 4,75 2,25 4,40 11,40
#663 730663 8,25 8,75 9,20 26,20
#664 730664 2,50 2,75 6,20 11,45
#665 730665 5,75 4,00 6,40 16,15
#666 730666 7,50 7,75 8,80 24,05
#667 730667 6,50 7,25 8,00 21,75
#668 730668 7,50 7,25 8,80 23,55
#669 730669 7,75 6,25 8,20 22,20
#670 730670 6,00 5,75 8,20 19,95
#671 730671 5,50 9,50 8,80 23,80
#672 730672 7,50 8,50 8,80 24,80
#673 730673 3,67 4,25 4,80 12,72
#674 730674 7,25 8,00 8,20 23,45
#675 730675 7,25 5,50 7,80 20,55
#676 730676 3,50 5,75 4,40 13,65
#677 730677 8,75 7,75 7,20 23,70
#678 730678 4,25 2,25 5,00 11,50
#679 730679 8,50 7,75 7,20 23,45
#680 730680 8,75 10,00 9,60 28,35
#681 730681 8,00 8,25 7,20 23,45
#682 730682 8,50 8,00 10,00 26,50
#683 730683 8,00 6,25 8,40 22,65
#684 730684 8,50 8,00 8,20 24,70
#685 730685 8,75 10,00 10,00 28,75
#686 730686 7,25 3,00 6,60 16,85
#687 730687 7,00 5,00 7,80 19,80
#688 730688 6,50 6,50 7,00 20,00
#689 730689 4,25 4,25 7,20 15,70
#690 730690 4,25 4,75 7,00 16,00
2122232425Trang 23/37