← Trang chủ

THPT Trương Định Có môn chuyên

1.105
Thí sinh
21,53
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,00
Điểm xét THPT cao nhất
9,45
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.105 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#811 730811 5,50 5,00 7,00 17,50
#812 730812 6,25 3,50 7,60 17,35
#813 730813 6,50 5,00 5,20 16,70
#814 730814 5,92 7,75 8,00 21,67
#815 730815 5,50 6,25 6,40 18,15
#816 730816 6,00 3,50 6,80 +1,0 17,30
#817 730817 4,00 2,50 4,40 10,90
#818 730818 8,25 8,75 9,20 26,20
#819 730819 7,92 9,75 8,80 26,47
#820 730820 5,33 3,50 5,40 14,23
#821 730821 8,75 8,75 9,00 26,50
#822 730822 7,08 8,50 8,60 24,18
#823 730823 5,75 2,50 8,00 16,25
#824 730824 6,75 6,75 6,80 20,30
#825 730825 8,25 8,75 8,40 25,40
#826 730826 8,50 5,25 6,00 19,75
#827 730827 5,75 4,25 7,60 17,60
#828 730828 5,25 5,50 5,20 15,95
#829 730829 8,50 9,00 9,00 26,50
#830 730830 8,25 7,50 7,80 23,55
#831 730831 6,50 2,75 6,00 15,25
#832 730832 8,75 8,50 7,60 24,85
#833 730833 7,25 7,75 7,80 22,80
#834 730834 4,75 4,50 6,20 15,45
#835 730835 7,00 7,50 7,80 22,30
#836 730836 5,50 3,25 4,60 13,35
#837 730837 8,75 8,25 9,20 26,20
#838 730838 6,00 6,25 7,20 19,45
#839 730839 7,00 4,75 6,20 17,95
#840 730840 7,50 8,75 7,80 24,05
2627282930Trang 28/37