← Trang chủ

THPT Trương Định Có môn chuyên

1.105
Thí sinh
21,53
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,00
Điểm xét THPT cao nhất
9,45
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.105 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#841 730841 8,75 10,00 10,00 28,75
#842 730842 8,25 8,75 9,60 26,60
#843 730843 7,50 8,50 9,40 25,40
#844 730844 9,00 9,75 9,20 27,95
#845 730845 8,25 8,25 8,00 24,50
#846 730846 7,75 5,25 8,00 21,00
#847 730847 7,75 8,50 8,20 24,45
#848 730848 8,25 7,75 8,40 24,40
#849 730849 6,25 3,75 5,00 15,00
#850 730850 9,00 5,50 9,00 23,50
#851 730851 9,00 9,00 9,40 27,40
#852 730852 7,50 6,75 7,60 21,85
#853 730853 6,00 4,75 6,40 17,15
#854 730854 8,50 10,00 8,60 27,10
#855 730855 6,50 5,00 7,20 18,70
#856 730856 8,25 5,25 8,20 21,70
#857 730857 6,25 7,25 6,80 20,30
#858 730858 8,50 8,75 9,60 26,85
#859 730859 5,50 5,00 8,00 18,50
#860 730860 7,75 7,75 9,40 24,90
#861 730861 8,25 8,25 9,40 25,90
#862 730862 9,25 8,75 9,60 27,60
#863 730863 9,00 9,75 8,00 26,75
#864 730864 7,00 9,00 8,20 24,20
#865 730865 8,25 10,00 9,20 27,45
#866 730866 8,75 8,00 9,00 25,75
#867 730867 7,42 9,25 7,60 24,27
#868 730868 9,25 9,00 9,40 27,65
#869 730869 4,75 4,75 8,40 17,90
#870 730870 4,00 4,00 6,80 14,80
2728293031Trang 29/37