← Trang chủ

THPT Trương Định Có môn chuyên

1.105
Thí sinh
21,53
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,00
Điểm xét THPT cao nhất
9,45
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.105 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#871 730871 6,25 5,50 7,40 19,15
#872 730872 5,25 3,50 5,80 14,55
#873 730873 8,25 9,50 9,80 27,55
#874 730874 4,00 3,25 7,40 14,65
#875 730875 4,50 7,25 9,80 21,55
#876 730876 5,50 5,75 9,00 20,25
#877 730877 6,50 9,00 8,60 24,10
#878 730878 6,25 5,75 9,00 21,00
#879 730879 3,75 4,25 6,00 14,00
#880 730880 7,25 9,00 8,60 24,85
#881 730881 8,75 9,50 9,80 28,05
#882 730882 4,75 4,75 8,00 17,50
#883 730883 6,75 9,25 10,00 26,00
#884 730884 5,25 5,00 8,40 18,65
#885 730885 2,75 3,75 8,00 14,50
#886 730886 6,00 3,75 6,40 16,15
#887 730887 8,50 8,75 9,40 26,65
#888 730888 2,25 5,00 5,00 12,25
#889 730889 5,00 3,50 7,20 15,70
#890 730890 7,75 6,75 6,40 20,90
#891 730891 7,50 9,75 9,20 26,45
#892 730892 6,75 5,50 7,40 19,65
#893 730893 6,00 7,50 6,00 19,50
#894 730894 8,00 9,75 9,40 27,15
#895 730895 6,75 4,50 7,60 18,85
#896 730896 7,25 8,00 8,60 23,85
#897 730897 6,25 4,75 7,80 18,80
#898 730898 4,25 4,00 6,20 14,45
#899 730899 6,50 8,75 9,60 24,85
#900 730900 5,50 5,50 8,60 19,60
2829303132Trang 30/37