← Trang chủ

THPT Trương Định Có môn chuyên

1.105
Thí sinh
21,53
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,00
Điểm xét THPT cao nhất
9,45
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.105 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#901 730901 6,75 5,50 6,00 18,25
#902 730902 7,50 9,00 8,60 25,10
#903 730903 4,25 1,75 3,40 +9,4
#904 730904 5,50 6,50 7,20 19,20
#905 730905 4,50 8,00 7,40 19,90
#906 730906 4,75 2,75 7,80 15,30
#907 730907 7,50 8,00 8,80 24,30
#908 730908 7,00 9,25 8,80 25,05
#909 730909 5,25 3,75 6,20 15,20
#910 730910 7,75 9,25 9,40 26,40
#911 730911 8,00 9,00 7,80 25,80
#912 730912 5,00 3,50 3,80 12,30
#913 730913 4,75 4,00 6,20 14,95
#914 730914 7,25 7,75 7,20 22,20
#915 730915 7,00 7,75 8,40 23,15
#916 730916 5,75 3,75 5,80 15,30
#917 730917 6,50 7,50 9,00 23,00
#918 730918 7,00 6,75 7,80 21,55
#919 730919 5,75 4,50 5,80 16,05
#920 730920 6,75 6,25 6,60 19,60
#921 730921 6,50 8,25 8,80 23,55
#922 730922 8,50 10,00 10,00 28,50
#923 730923 6,75 4,75 9,40 20,90
#924 730924 4,50 6,75 7,20 18,45
#925 730925 5,00 5,75 4,40 15,15
#926 730926 8,00 9,50 9,60 27,10
#927 730927 5,75 6,25 5,60 17,60
#928 730928 6,00 2,50 8,20 16,70
#929 730929 6,00 5,25 8,20 19,45
#930 730930 8,00 9,75 10,00 27,75
2930313233Trang 31/37