← Trang chủ

THPT Trương Định Có môn chuyên

1.105
Thí sinh
21,53
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,00
Điểm xét THPT cao nhất
9,45
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.105 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1021 731021 9,50 10,00 10,00 29,50
#1022 731022 7,75 8,75 9,60 26,10
#1023 731023 8,25 10,00 9,80 28,05
#1024 731024 3,25 2,50 3,00 +8,8
#1025 731025 9,25 9,75 9,60 28,60
#1026 731026 8,25 3,00 5,60 16,85
#1027 731027 6,75 3,00 4,20 13,95
#1028 731028 7,25 9,25 9,20 25,70
#1029 731029 8,50 8,75 9,40 26,65
#1030 731030 7,00 4,75 7,40 19,15
#1031 731031 5,00 4,75 4,80 14,55
#1032 731032 9,50 7,25 8,20 24,95
#1033 731033 8,25 8,25 7,60 24,10
#1034 731034 8,25 8,75 9,40 26,40
#1035 731035 8,00 5,50 7,80 21,30
#1036 731036 9,75 10,00 9,40 29,15
#1037 731037 4,50 3,50 6,20 +1,0 15,20
#1038 731038 4,25 3,25 5,60 13,10
#1039 731039 9,00 7,50 9,00 25,50
#1040 731040 8,50 7,50 9,00 25,00
#1041 731041 8,75 8,00 9,00 25,75
#1042 731042 6,75 7,00 6,40 20,15
#1043 731043 9,75 10,00 9,80 29,55
#1044 731044 9,00 10,00 10,00 29,00
#1045 731045 8,75 6,75 8,20 23,70
#1046 731046 7,67 5,25 6,60 19,52
#1047 731047 6,58 6,75 6,80 20,13
#1048 731048 5,75 5,50 5,00 16,25
#1049 731049 7,75 7,50 8,60 23,85
#1050 731050 9,25 8,50 9,00 26,75
3334353637Trang 35/37