← Trang chủ

THPT Trương Định Có môn chuyên

1.105
Thí sinh
21,53
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,00
Điểm xét THPT cao nhất
9,45
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.105 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1051 731051 7,25 6,00 8,40 21,65
#1052 731052 7,33 9,50 7,60 24,43
#1053 731053 7,67 7,75 8,60 24,02
#1054 731054 9,25 9,00 8,40 26,65
#1055 731055 9,50 8,50 8,60 26,60
#1056 731056 7,00 3,75 7,20 17,95
#1057 731057 7,00 8,50 8,00 23,50
#1058 731058 8,00 5,00 8,20 21,20
#1059 731059 6,00 5,75 5,00 16,75
#1060 731060 6,50 6,25 8,60 21,35
#1061 731061 7,75 6,25 7,40 21,40
#1062 731062 7,00 7,50 7,20 21,70
#1063 731063 8,00 9,00 9,20 26,20
#1064 731064 9,00 7,50 8,00 24,50
#1065 731065 8,75 8,00 8,00 24,75
#1066 731066 8,00 3,50 2,60 14,10
#1067 731067 8,00 7,50 7,40 22,90
#1068 731068 7,00 3,25 5,80 16,05
#1069 731069 5,25 6,00 5,00 16,25
#1070 731070 9,00 7,75 8,40 25,15
#1071 731071 7,50 7,00 8,40 22,90
#1072 731072 8,75 6,50 8,40 23,65
#1073 731073 6,50 5,00 6,40 17,90
#1074 731074 8,25 7,00 8,20 23,45
#1075 731075 9,50 9,50 9,00 28,00
#1076 731076 9,25 9,00 9,40 27,65
#1077 731077 7,50 7,25 8,20 22,95
#1078 731078 8,00 6,50 7,60 22,10
#1079 731079 6,42 4,25 8,60 19,27
#1080 731080 8,00 8,25 9,60 25,85
34353637Trang 36/37