← Trang chủ

THPT Trương Định Có môn chuyên

1.105
Thí sinh
21,53
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,00
Điểm xét THPT cao nhất
9,45
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.105 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 730091 8,00 6,75 5,60 20,35
#92 730092 6,00 3,25 6,80 16,05
#93 730093 2,75 3,00 3,00 +8,8
#94 730094 4,50 4,50 8,20 17,20
#95 730095 8,00 4,25 7,80 20,05
#96 730096 7,50 8,75 9,80 26,05
#97 730097 6,50 8,25 8,40 23,15
#98 730098 5,25 3,25 6,40 14,90
#99 730099 8,00 3,75 8,40 20,15
#100 730100 8,75 8,75 8,20 25,70
#101 730101 9,25 8,75 8,80 26,80
#102 730102 6,25 5,50 5,80 17,55
#103 730103 3,50 4,50 5,80 13,80
#104 730104 7,50 5,75 7,20 20,45
#105 730105 7,75 7,00 7,20 21,95
#106 730106 8,00 5,00 7,60 20,60
#107 730107 6,75 8,75 6,80 22,30
#108 730108 8,50 7,50 9,60 25,60
#109 730109 7,00 5,00 8,80 20,80
#110 730110 9,25 10,00 9,20 28,45
#111 730111 5,50 4,25 6,40 16,15
#112 730112 6,50 7,75 9,20 23,45
#113 730113 7,00 8,00 8,20 23,20
#114 730114 7,75 9,75 9,40 26,90
#115 730115 6,00 3,75 5,60 15,35
#116 730116 7,00 8,25 8,80 24,05
#117 730117 6,00 5,75 7,40 19,15
#118 730118 8,75 8,00 9,20 25,95
#119 730119 5,75 6,00 7,20 18,95
#120 730120 7,25 5,75 9,20 22,20
23456Trang 4/37