← Trang chủ

THPT Trương Định Có môn chuyên

1.105
Thí sinh
21,53
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,00
Điểm xét THPT cao nhất
9,45
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.105 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 730121 6,50 4,50 7,20 18,20
#122 730122 8,75 8,50 9,80 27,05
#123 730123 7,50 7,50 7,60 22,60
#124 730124 4,50 3,00 3,80 11,30
#125 730125 5,75 5,00 7,00 17,75
#126 730126 4,00 5,75 8,00 17,75
#127 730127 8,75 8,50 9,40 26,65
#128 730128 4,75 3,75 4,40 12,90
#129 730129 7,75 8,50 9,60 25,85
#130 730130 7,50 9,50 9,80 26,80
#131 730131 6,92 9,25 9,60 25,77
#132 730132 5,75 9,75 9,80 25,30
#133 730133 6,00 3,75 8,60 18,35
#134 730134 7,50 7,50 7,40 22,40
#135 730135 8,25 10,00 9,80 28,05
#136 730136 8,25 8,50 7,40 24,15
#137 730137 6,75 9,00 8,20 23,95
#138 730138 3,50 3,00 5,80 12,30
#139 730139 8,75 9,25 10,00 28,00
#140 730140 3,75 3,25 5,40 12,40
#141 730141 4,75 4,00 7,00 15,75
#142 730142 1,25 3,75 5,60 10,60
#143 730143 2,50 5,00 4,60 12,10
#144 730144 6,25 5,50 6,80 18,55
#145 730145 8,00 8,50 9,00 25,50
#146 730146 4,50 5,75 7,40 17,65
#147 730147 7,25 4,75 9,40 21,40
#148 730148 2,75 2,00 2,60 +7,4
#149 730149 6,75 7,00 7,80 21,55
#150 730150 2,75 4,00 4,00 10,75
34567Trang 5/37