← Trang chủ

THPT Trương Định Có môn chuyên

1.105
Thí sinh
21,53
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,00
Điểm xét THPT cao nhất
9,45
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.105 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#151 730151 5,50 5,25 7,80 18,55
#152 730152 7,25 8,75 9,00 25,00
#153 730153 6,50 6,25 5,80 18,55
#154 730154 5,00 3,00 5,00 13,00
#155 730155 4,58 7,50 6,20 18,28
#156 730156 5,50 3,75 6,80 16,05
#157 730157 9,00 9,00 9,60 27,60
#158 730158 8,25 9,00 9,80 27,05
#159 730159 6,75 7,75 8,20 22,70
#160 730160 6,25 8,25 6,00 20,50
#161 730161 6,00 8,00 9,20 23,20
#162 730162 1,50 2,50 3,40 +7,4
#163 730163 4,75 4,00 4,20 12,95
#164 730164 10,00 10,00 10,00 30,00
#165 730165 7,75 5,00 8,80 21,55
#166 730166 6,75 8,50 8,00 23,25
#167 730167 4,50 3,25 4,00 11,75
#168 730168 7,25 5,75 9,80 22,80
#169 730169 7,50 8,75 8,20 24,45
#170 730170 8,75 9,00 9,80 27,55
#171 730171 8,25 5,25 8,80 22,30
#172 730172 8,50 10,00 9,60 28,10
#173 730173 4,75 3,00 5,40 13,15
#174 730174 8,50 9,00 8,60 26,10
#175 730175 9,25 9,25 9,20 27,70
#176 730176 7,50 6,00 7,60 +1,0 22,10
#177 730177 9,50 9,50 8,80 27,80
#178 730178 8,75 9,50 10,00 28,25
#179 730179 8,00 7,00 8,40 23,40
#180 730180 9,50 8,75 9,00 27,25
45678Trang 6/37