← Trang chủ

THPT Trương Định Có môn chuyên

1.105
Thí sinh
21,53
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,00
Điểm xét THPT cao nhất
9,45
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.105 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 730181 8,50 9,75 8,60 26,85
#182 730182 8,50 8,75 9,40 26,65
#183 730183 7,25 9,50 9,20 25,95
#184 730184 7,00 6,00 8,40 21,40
#185 730185 7,58 9,25 9,20 26,03
#186 730186 6,50 7,50 8,00 22,00
#187 730187 6,50 7,00 7,80 21,30
#188 730188 9,50 4,50 8,80 22,80
#189 730189 7,50 5,75 6,40 19,65
#190 730190 8,75 7,75 8,40 24,90
#191 730191 9,25 9,75 9,00 28,00
#192 730192 8,00 7,50 9,20 24,70
#193 730193 8,75 9,00 8,80 26,55
#194 730194 8,00 4,50 8,60 21,10
#195 730195 4,75 8,00 6,60 19,35
#196 730196 7,50 7,75 8,00 23,25
#197 730197 6,00 5,00 7,00 18,00
#198 730198 7,50 8,00 9,60 25,10
#199 730199 9,25 9,75 8,40 27,40
#200 730200 6,50 6,75 8,60 21,85
#201 730201 8,00 7,50 9,20 24,70
#202 730202 7,25 9,25 8,60 25,10
#203 730203 8,00 9,25 8,60 25,85
#204 730204 7,50 5,75 7,40 20,65
#205 730205 6,75 7,50 7,60 21,85
#206 730206 6,00 7,75 8,00 21,75
#207 730207 2,50 2,75 5,20 10,45
#208 730208 9,25 9,75 9,60 28,60
#209 730209 8,25 9,00 9,20 26,45
#210 730210 6,50 9,50 9,20 25,20
56789Trang 7/37