← Trang chủ

THPT Trương Định Có môn chuyên

1.105
Thí sinh
21,53
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,00
Điểm xét THPT cao nhất
9,45
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.105 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 730241 6,75 8,25 8,60 23,60
#242 730242 8,25 9,25 8,00 25,50
#243 730243 8,00 7,50 9,40 24,90
#244 730244 9,00 9,25 9,00 27,25
#245 730245 9,00 8,75 7,00 24,75
#246 730246 7,25 8,50 9,00 24,75
#247 730247 8,25 9,75 9,20 27,20
#248 730248 9,00 8,50 8,20 25,70
#249 730249 8,75 8,00 9,40 +1,0 27,15
#250 730250 4,00 2,75 3,20 +10,0
#251 730251 9,25 9,00 7,80 26,05
#252 730252 7,75 7,50 8,40 +1,0 24,65
#253 730253 4,25 4,00 6,80 15,05
#254 730254 8,50 10,00 10,00 28,50
#255 730255 7,25 9,00 6,60 22,85
#256 730256 3,75 5,00 7,20 15,95
#257 730257 3,00 5,50 4,00 12,50
#258 730258 8,50 8,00 9,00 25,50
#259 730259 1,25 4,25 3,20 +8,7
#260 730260 5,50 8,00 8,00 21,50
#261 730261 8,25 7,50 9,20 24,95
#262 730262 8,25 9,50 8,40 26,15
#263 730263 2,00 3,75 3,40 +9,2
#264 730264 4,75 6,75 8,80 20,30
#265 730265 5,00 3,25 4,60 12,85
#266 730266 6,58 8,25 8,80 23,63
#267 730267 5,00 1,75 4,20 10,95
#268 730268 7,25 7,25 7,20 21,70
#269 730269 6,50 6,50 7,80 20,80
#270 730270 9,00 10,00 9,40 28,40
7891011Trang 9/37