← Trang chủ

THPT Bình Đông THPT thường

433
Thí sinh
18,11
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,55
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (433 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 750072 5,50 3,50 6,40 15,40
#272 750390 5,50 4,25 5,60 15,35
#273 750038 5,00 4,50 5,80 15,30
#274 750409 5,25 6,25 3,80 15,30
#275 750005 5,25 5,00 5,00 15,25
#276 750290 5,00 4,00 6,20 15,20
#277 750192 5,25 3,50 6,40 15,15
#278 750221 5,25 4,50 5,40 15,15
#279 750277 6,50 3,25 5,40 15,15
#280 750256 4,75 4,75 5,60 15,10
#281 750327 6,00 4,50 4,60 15,10
#282 750203 5,00 3,25 6,80 15,05
#283 750060 5,50 4,50 5,00 15,00
#284 750077 4,75 4,25 6,00 15,00
#285 750138 4,25 4,50 6,20 14,95
#286 750156 5,00 3,75 6,20 14,95
#287 750238 4,50 5,25 5,20 14,95
#288 750004 6,00 3,50 5,40 14,90
#289 750157 6,25 3,00 5,60 14,85
#290 750422 5,50 3,75 5,60 14,85
#291 750099 5,00 3,00 6,80 14,80
#292 750235 4,75 4,25 4,80 +1,0 14,80
#293 750396 5,00 4,00 5,80 14,80
#294 750214 4,25 3,50 7,00 14,75
#295 750359 5,00 4,50 5,20 14,70
#296 750276 5,25 4,00 5,40 14,65
#297 750085 4,00 6,75 3,80 14,55
#298 750148 6,00 4,75 3,80 14,55
#299 750253 4,50 2,75 7,20 14,45
#300 750375 4,25 4,75 5,40 14,40
89101112Trang 10/15