← Trang chủ

THPT Bình Đông THPT thường

433
Thí sinh
18,11
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,55
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (433 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#301 750405 5,75 3,25 5,40 14,40
#302 750126 4,75 4,00 5,60 14,35
#303 750356 7,00 2,25 5,00 14,25
#304 750410 4,50 5,75 4,00 14,25
#305 750286 5,00 3,75 5,40 14,15
#306 750055 4,25 4,25 5,60 14,10
#307 750051 5,00 4,25 4,80 14,05
#308 750280 4,75 3,50 5,80 14,05
#309 750273 5,25 2,75 6,00 14,00
#310 750365 4,75 3,25 6,00 14,00
#311 750145 5,83 2,50 5,60 13,93
#312 750006 5,25 3,25 5,40 13,90
#313 750133 4,50 4,75 4,60 13,85
#314 750378 4,50 3,75 5,60 13,85
#315 750008 5,00 3,00 5,80 13,80
#316 750180 4,25 3,75 5,80 13,80
#317 750163 4,75 2,00 7,00 13,75
#318 750407 3,50 4,00 6,20 13,70
#319 750247 4,25 4,00 5,40 13,65
#320 750287 3,25 5,00 5,40 13,65
#321 750414 4,00 4,25 5,40 13,65
#322 750042 5,50 2,50 5,60 13,60
#323 750141 2,50 4,50 6,60 13,60
#324 750239 5,00 4,00 4,60 13,60
#325 750022 3,00 3,75 6,80 13,55
#326 750027 4,50 3,25 5,80 13,55
#327 750041 6,00 2,75 4,80 13,55
#328 750170 5,00 2,75 5,80 13,55
#329 750186 4,00 2,75 6,80 13,55
#330 750281 4,00 2,75 6,80 13,55
910111213Trang 11/15