← Trang chủ

THPT Bình Đông THPT thường

433
Thí sinh
18,11
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,55
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (433 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#361 750135 4,25 3,25 5,20 12,70
#362 750103 3,50 4,75 4,40 12,65
#363 750116 4,25 4,00 4,40 12,65
#364 750152 3,50 3,75 5,40 12,65
#365 750020 5,75 2,25 4,60 12,60
#366 750115 3,92 3,25 5,40 12,57
#367 750302 4,75 3,75 4,00 12,50
#368 750047 4,50 3,75 4,20 12,45
#369 750019 4,25 3,75 4,40 12,40
#370 750124 4,25 3,50 4,60 12,35
#371 750210 3,50 4,25 4,60 12,35
#372 750357 4,25 3,25 4,80 12,30
#373 750009 4,75 3,25 4,20 12,20
#374 750078 4,25 4,00 3,80 12,05
#375 750295 3,08 3,75 5,20 12,03
#376 750174 4,00 3,75 4,20 11,95
#377 750240 3,75 3,00 5,20 11,95
#378 750289 5,00 2,75 4,20 11,95
#379 750320 5,25 4,50 2,20 11,95
#380 750167 5,00 3,50 3,40 11,90
#381 750363 3,00 3,25 5,60 11,85
#382 750418 5,00 4,00 2,80 11,80
#383 750312 4,75 3,25 3,60 11,60
#384 750136 3,00 3,25 5,20 11,45
#385 750307 3,00 3,25 5,20 11,45
#386 750282 4,00 4,50 2,80 11,30
#387 750035 3,25 3,00 5,00 11,25
#388 750139 4,50 1,75 5,00 11,25
#389 750394 3,00 4,00 4,20 11,20
#390 750091 4,00 3,50 3,60 11,10
1112131415Trang 13/15