← Trang chủ

THPT Bình Đông THPT thường

433
Thí sinh
18,11
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,55
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (433 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 750188 6,42 7,00 7,60 21,02
#122 750050 7,25 5,75 8,00 21,00
#123 750037 6,75 6,00 8,20 20,95
#124 750364 6,50 6,25 8,20 20,95
#125 750153 6,75 7,50 6,60 20,85
#126 750031 7,75 7,25 5,80 20,80
#127 750382 6,75 6,25 7,80 20,80
#128 750271 7,50 5,25 8,00 20,75
#129 750267 6,42 7,00 7,20 20,62
#130 750293 7,00 6,00 7,60 20,60
#131 750429 6,75 6,25 7,60 20,60
#132 750284 6,92 6,25 7,40 20,57
#133 750154 7,75 6,25 6,40 20,40
#134 750228 8,75 4,25 7,40 20,40
#135 750379 5,50 8,25 6,60 20,35
#136 750052 7,25 5,25 7,80 20,30
#137 750054 6,25 6,25 7,80 20,30
#138 750013 8,25 5,00 7,00 20,25
#139 750063 5,75 6,25 8,20 20,20
#140 750255 5,50 7,50 7,20 20,20
#141 750194 7,00 6,75 6,40 20,15
#142 750092 7,00 6,50 6,60 20,10
#143 750351 6,75 5,75 7,60 20,10
#144 750108 5,00 7,25 7,80 20,05
#145 750303 6,50 5,50 8,00 20,00
#146 750360 9,00 4,00 7,00 20,00
#147 750322 7,75 6,00 6,20 19,95
#148 750080 6,75 6,75 6,40 19,90
#149 750087 7,00 5,50 7,40 19,90
#150 750191 5,50 5,75 8,60 19,85
34567Trang 5/15