← Trang chủ

THPT Bình Đông THPT thường

433
Thí sinh
18,11
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,55
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (433 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#151 750251 8,00 5,00 6,80 19,80
#152 750310 5,25 6,75 7,80 19,80
#153 750389 5,75 7,00 7,00 19,75
#154 750131 6,00 6,25 7,40 19,65
#155 750244 6,50 5,75 7,40 19,65
#156 750424 6,50 6,75 6,40 19,65
#157 750070 7,00 6,00 6,60 19,60
#158 750331 4,75 7,25 7,60 19,60
#159 750036 4,75 7,00 7,80 19,55
#160 750329 5,75 6,00 7,80 19,55
#161 750401 6,75 7,00 5,80 19,55
#162 750334 7,25 4,25 8,00 19,50
#163 750010 7,50 5,75 6,20 19,45
#164 750122 6,00 5,25 8,20 19,45
#165 750224 5,75 5,50 8,20 19,45
#166 750162 6,00 5,75 7,60 19,35
#167 750316 7,25 5,50 6,60 19,35
#168 750433 6,25 6,50 6,60 19,35
#169 750208 4,50 7,00 7,80 19,30
#170 750243 4,25 8,75 6,20 19,20
#171 750245 6,75 7,25 5,20 19,20
#172 750278 5,50 5,50 8,20 19,20
#173 750321 8,00 3,00 8,20 19,20
#174 750393 7,25 5,75 6,20 19,20
#175 750374 5,67 7,25 6,20 19,12
#176 750257 6,75 5,75 6,60 19,10
#177 750263 5,75 5,75 7,60 19,10
#178 750354 7,00 5,50 6,60 19,10
#179 750018 6,25 6,00 6,80 19,05
#180 750323 9,25 4,75 5,00 19,00
45678Trang 6/15