← Trang chủ

THPT Bình Đông THPT thường

433
Thí sinh
18,11
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,55
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (433 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 750225 6,75 5,00 7,20 18,95
#182 750341 6,75 4,00 8,20 18,95
#183 750314 6,25 4,25 8,40 18,90
#184 750349 6,75 4,75 7,40 18,90
#185 750371 6,00 5,50 7,40 18,90
#186 750120 6,75 4,50 7,60 18,85
#187 750246 6,25 5,75 6,80 18,80
#188 750048 5,75 5,00 8,00 18,75
#189 750140 6,00 4,75 8,00 18,75
#190 750305 7,75 5,00 6,00 18,75
#191 750128 6,00 5,25 7,40 18,65
#192 750361 5,75 5,25 7,60 18,60
#193 750248 6,50 5,00 7,00 18,50
#194 750381 6,00 4,50 8,00 18,50
#195 750107 5,75 5,50 7,20 18,45
#196 750193 6,50 4,75 7,20 18,45
#197 750384 7,00 5,25 6,20 18,45
#198 750319 5,75 6,25 6,40 18,40
#199 750318 6,25 5,50 6,60 18,35
#200 750423 5,00 6,75 6,60 18,35
#201 750057 5,50 5,50 7,20 18,20
#202 750285 7,75 3,25 7,20 18,20
#203 750301 7,25 4,50 6,40 18,15
#204 750430 7,25 5,50 5,40 18,15
#205 750187 6,75 4,75 6,60 18,10
#206 750432 7,50 5,00 5,60 18,10
#207 750114 6,25 4,00 7,80 18,05
#208 750270 7,00 4,25 6,80 18,05
#209 750368 4,75 5,50 7,80 18,05
#210 750065 5,50 6,25 6,20 17,95
56789Trang 7/15