← Trang chủ

THPT Bình Đông THPT thường

433
Thí sinh
18,11
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,55
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (433 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 750161 6,75 5,00 6,20 17,95
#212 750033 6,67 5,00 6,20 17,87
#213 750237 6,50 4,75 6,60 17,85
#214 750026 5,75 4,00 8,00 17,75
#215 750350 7,75 4,75 5,20 17,70
#216 750397 6,25 4,25 7,20 17,70
#217 750200 6,25 5,00 6,40 17,65
#218 750222 6,00 6,25 5,40 17,65
#219 750291 5,75 5,25 6,60 17,60
#220 750165 6,00 4,50 7,00 17,50
#221 750171 5,00 5,50 7,00 17,50
#222 750205 6,25 4,25 7,00 17,50
#223 750011 7,75 4,50 5,20 17,45
#224 750159 6,75 4,50 6,20 17,45
#225 750155 7,00 4,00 6,40 17,40
#226 750369 5,00 5,00 7,40 17,40
#227 750179 6,25 4,50 6,60 17,35
#228 750275 4,75 5,00 7,60 17,35
#229 750340 6,92 4,00 6,40 17,32
#230 750339 4,50 6,00 6,80 17,30
#231 750168 6,50 4,75 6,00 17,25
#232 750181 7,25 4,00 6,00 17,25
#233 750294 7,00 4,25 6,00 17,25
#234 750032 6,00 5,00 6,20 17,20
#235 750007 6,25 4,25 6,60 17,10
#236 750266 6,50 4,75 5,80 17,05
#237 750425 7,00 4,25 5,80 17,05
#238 750098 6,25 4,50 6,00 16,75
#239 750353 6,00 3,75 7,00 16,75
#240 750125 5,25 5,00 6,40 16,65
678910Trang 8/15