← Trang chủ

THPT Bình Đông THPT thường

433
Thí sinh
18,11
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,55
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (433 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 750355 5,50 4,75 6,40 16,65
#242 750102 5,25 4,75 6,60 16,60
#243 750082 5,25 4,50 6,80 16,55
#244 750104 5,00 4,50 7,00 16,50
#245 750274 4,25 4,25 8,00 16,50
#246 750311 5,00 5,50 6,00 16,50
#247 750088 5,50 5,25 5,60 16,35
#248 750142 6,00 4,50 5,80 16,30
#249 750265 7,25 3,25 5,80 16,30
#250 750090 5,00 4,25 7,00 16,25
#251 750117 5,50 4,75 6,00 16,25
#252 750262 7,00 5,25 4,00 16,25
#253 750335 5,50 3,75 7,00 16,25
#254 750395 6,00 4,25 6,00 16,25
#255 750064 6,00 3,75 6,40 16,15
#256 750081 5,00 4,75 6,40 16,15
#257 750083 6,50 7,25 2,40 16,15
#258 750352 5,75 3,75 6,60 16,10
#259 750049 4,25 5,00 6,80 16,05
#260 750227 6,00 4,00 6,00 16,00
#261 750096 5,75 5,00 5,20 15,95
#262 750182 5,00 4,75 6,20 15,95
#263 750250 5,25 4,50 6,20 15,95
#264 750367 5,00 5,50 5,40 15,90
#265 750370 5,50 5,00 5,40 15,90
#266 750336 5,50 4,75 5,60 15,85
#267 750095 6,75 2,00 7,00 15,75
#268 750175 6,00 4,75 5,00 15,75
#269 750385 6,75 3,00 6,00 15,75
#270 750408 5,25 3,25 7,20 15,70
7891011Trang 9/15