← Trang chủ

THPT Gò Công Đông THPT thường

950
Thí sinh
19,38
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,05
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (950 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 760516 7,50 6,75 8,00 22,25
#272 760535 6,00 7,25 9,00 22,25
#273 760809 7,50 6,75 8,00 22,25
#274 760488 6,00 8,00 8,20 22,20
#275 760284 6,33 7,25 8,60 22,18
#276 760619 5,75 7,00 9,40 22,15
#277 760417 6,25 7,25 8,60 22,10
#278 760446 6,50 7,00 8,60 22,10
#279 760522 8,25 6,25 7,60 22,10
#280 760927 6,83 8,25 7,00 22,08
#281 760679 6,50 7,75 7,80 22,05
#282 760734 6,25 8,00 7,80 22,05
#283 760772 6,00 8,25 7,80 22,05
#284 760799 8,25 7,00 6,80 22,05
#285 760199 7,00 8,00 7,00 22,00
#286 760893 7,75 6,25 8,00 22,00
#287 760455 7,75 6,00 8,20 21,95
#288 760675 7,50 7,25 7,20 21,95
#289 760420 6,83 7,50 7,60 21,93
#290 760448 6,75 6,75 8,40 21,90
#291 760840 7,50 7,00 7,40 21,90
#292 760339 5,50 8,75 7,60 21,85
#293 760576 5,75 7,50 8,60 21,85
#294 760948 8,00 6,25 7,60 21,85
#295 760237 7,00 8,00 6,80 21,80
#296 760684 7,00 7,00 7,80 21,80
#297 760818 6,00 7,00 8,80 21,80
#298 760021 6,00 7,75 8,00 21,75
#299 760154 6,75 8,00 7,00 21,75
#300 760243 6,75 7,00 8,00 21,75
89101112Trang 10/32