← Trang chủ

THPT Gò Công Đông THPT thường

950
Thí sinh
19,38
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,05
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (950 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#301 760406 8,25 6,50 7,00 21,75
#302 760872 7,50 6,25 8,00 21,75
#303 760061 7,75 6,75 7,20 21,70
#304 760120 5,75 7,75 8,20 21,70
#305 760140 5,25 7,25 9,20 21,70
#306 760235 7,75 6,75 7,20 21,70
#307 760610 6,75 6,75 8,20 21,70
#308 760750 7,00 7,50 7,20 21,70
#309 760754 8,00 6,50 7,20 21,70
#310 760843 6,50 9,00 6,20 21,70
#311 760942 8,50 5,00 8,20 21,70
#312 760186 6,00 8,25 7,40 21,65
#313 760609 5,50 7,75 8,40 21,65
#314 760004 6,75 7,00 7,80 21,55
#315 760234 7,00 6,75 7,80 21,55
#316 760282 5,50 7,25 8,80 21,55
#317 760636 7,00 6,75 7,80 21,55
#318 760201 7,25 7,25 7,00 21,50
#319 760263 6,50 7,00 8,00 21,50
#320 760342 7,00 6,50 8,00 21,50
#321 760495 6,50 8,00 7,00 21,50
#322 760539 7,50 7,00 7,00 21,50
#323 760797 7,75 7,75 6,00 21,50
#324 760071 7,75 5,50 8,20 21,45
#325 760100 7,00 7,25 7,20 21,45
#326 760326 6,75 6,50 8,20 21,45
#327 760572 7,00 6,25 8,20 21,45
#328 760816 7,00 7,25 7,20 21,45
#329 760911 6,75 7,50 7,20 +0,0 21,45
#330 760114 6,00 7,00 8,40 21,40
910111213Trang 11/32