← Trang chủ

THPT Gò Công Đông THPT thường

950
Thí sinh
19,38
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,05
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (950 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#421 760192 7,25 5,75 7,20 20,20
#422 760343 6,00 8,00 6,20 20,20
#423 760874 4,75 8,25 7,20 20,20
#424 760508 8,25 4,50 7,40 20,15
#425 760486 6,75 5,75 7,60 20,10
#426 760710 7,00 5,50 7,60 20,10
#427 760787 5,25 6,25 8,60 20,10
#428 760923 7,25 6,25 6,60 20,10
#429 760136 6,25 6,00 7,80 20,05
#430 760155 6,50 6,75 6,80 20,05
#431 760635 5,75 7,50 6,80 20,05
#432 760008 6,50 5,50 8,00 20,00
#433 760310 6,00 6,00 8,00 20,00
#434 760479 6,25 5,50 8,20 19,95
#435 760390 6,00 5,50 8,40 19,90
#436 760681 6,75 6,75 6,40 19,90
#437 760768 6,00 6,50 7,40 19,90
#438 760808 6,75 4,75 8,40 19,90
#439 760475 5,58 7,50 6,80 19,88
#440 760148 6,75 5,50 7,60 19,85
#441 760305 6,25 6,00 7,60 19,85
#442 760855 5,50 8,75 5,60 19,85
#443 760865 6,50 5,75 7,60 19,85
#444 760256 7,42 5,00 6,40 +1,0 19,82
#445 760141 6,00 7,00 6,80 19,80
#446 760612 5,50 7,50 6,80 19,80
#447 760150 6,25 7,50 6,00 19,75
#448 760180 7,00 5,75 7,00 19,75
#449 760538 6,75 5,75 7,20 19,70
#450 760589 6,75 4,75 8,20 19,70
1314151617Trang 15/32