← Trang chủ

THPT Gò Công Đông THPT thường

950
Thí sinh
19,38
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,05
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (950 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#451 760912 6,50 6,00 7,20 19,70
#452 760101 6,25 6,00 7,40 19,65
#453 760321 6,25 8,00 5,40 19,65
#454 760381 6,00 7,25 6,40 19,65
#455 760437 7,25 6,00 6,40 19,65
#456 760536 6,00 7,25 6,40 19,65
#457 760350 5,50 6,50 7,60 19,60
#458 760404 5,50 6,50 7,60 19,60
#459 760737 6,00 7,00 6,60 19,60
#460 760897 7,50 5,50 6,60 19,60
#461 760300 8,00 4,75 6,80 19,55
#462 760880 5,50 7,25 6,80 19,55
#463 760067 7,25 5,25 7,00 19,50
#464 760161 7,75 3,75 8,00 19,50
#465 760038 6,50 5,75 7,20 19,45
#466 760548 6,25 6,00 7,20 19,45
#467 760119 7,25 4,75 7,40 19,40
#468 760386 7,00 5,00 7,40 19,40
#469 760744 7,25 5,75 6,40 19,40
#470 760945 5,75 6,25 7,40 19,40
#471 760003 6,25 6,50 6,60 19,35
#472 760267 6,50 7,25 5,60 19,35
#473 760393 6,50 4,25 8,60 19,35
#474 760813 7,50 6,25 5,60 19,35
#475 760430 5,25 7,00 7,00 19,25
#476 760528 7,50 4,75 7,00 19,25
#477 760774 5,50 7,75 6,00 19,25
#478 760851 5,50 6,75 7,00 19,25
#479 760397 7,25 4,75 7,20 19,20
#480 760637 6,25 5,75 7,20 19,20
1415161718Trang 16/32