← Trang chủ

THPT Gò Công Đông THPT thường

950
Thí sinh
19,38
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,05
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (950 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#541 760646 5,50 5,00 7,60 18,10
#542 760760 6,08 5,00 7,00 18,08
#543 760014 5,00 4,25 7,80 +1,0 18,05
#544 760601 6,50 3,75 7,80 18,05
#545 760624 4,00 7,25 6,80 18,05
#546 760269 7,25 5,75 5,00 18,00
#547 760751 7,00 4,00 7,00 18,00
#548 760752 5,50 5,50 7,00 18,00
#549 760040 7,00 6,75 4,20 17,95
#550 760303 7,75 5,00 5,20 17,95
#551 760712 5,75 4,00 8,20 17,95
#552 760715 6,00 4,75 7,20 17,95
#553 760838 6,00 4,75 7,20 17,95
#554 760433 5,67 6,25 6,00 17,92
#555 760106 3,00 6,50 8,40 17,90
#556 760157 5,50 5,00 7,40 17,90
#557 760736 6,00 5,50 6,40 17,90
#558 760867 7,25 4,25 6,40 17,90
#559 760413 5,50 5,75 6,60 17,85
#560 760434 4,75 5,50 7,60 17,85
#561 760909 5,50 6,75 5,60 17,85
#562 760048 5,08 5,50 7,20 17,78
#563 760308 5,25 4,50 8,00 17,75
#564 760480 6,00 4,75 7,00 17,75
#565 760505 6,50 4,25 7,00 17,75
#566 760618 4,00 6,75 7,00 17,75
#567 760660 6,50 5,25 6,00 17,75
#568 760802 6,50 4,25 7,00 17,75
#569 760030 6,50 4,00 7,20 17,70
#570 760031 7,00 5,50 5,20 17,70
1718192021Trang 19/32