← Trang chủ

THPT Gò Công Đông THPT thường

950
Thí sinh
19,38
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,05
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (950 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#571 760478 6,00 5,50 6,20 17,70
#572 760070 5,75 5,50 6,40 17,65
#573 760557 4,50 5,75 7,40 17,65
#574 760022 6,00 5,00 6,60 17,60
#575 760375 5,75 6,25 5,60 17,60
#576 760591 6,00 4,00 7,60 17,60
#577 760639 5,00 5,00 7,60 17,60
#578 760861 6,00 6,00 5,60 17,60
#579 760901 5,50 4,50 7,60 17,60
#580 760253 5,50 5,25 6,80 17,55
#581 760096 5,25 5,25 6,00 17,50
#582 760266 6,25 5,25 6,00 17,50
#583 760654 6,00 4,50 7,00 17,50
#584 760709 4,00 5,50 8,00 17,50
#585 760238 6,75 5,50 5,20 17,45
#586 760252 7,50 4,50 5,40 17,40
#587 760376 5,75 7,25 4,40 17,40
#588 760377 5,25 5,75 6,40 17,40
#589 760258 5,17 4,00 8,20 17,37
#590 760134 5,00 5,75 6,60 17,35
#591 760285 4,75 5,00 7,60 17,35
#592 760304 6,00 4,75 6,60 17,35
#593 760543 6,75 5,00 5,60 17,35
#594 760547 6,25 4,50 6,60 17,35
#595 760099 5,00 5,50 6,80 17,30
#596 760708 6,00 4,50 6,80 17,30
#597 760720 4,50 6,00 6,80 17,30
#598 760283 5,33 5,75 6,20 17,28
#599 760019 5,75 5,50 6,00 17,25
#600 760313 5,00 4,25 8,00 17,25
1819202122Trang 20/32