← Trang chủ

THPT Gò Công Đông THPT thường

950
Thí sinh
19,38
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,05
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (950 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#661 760776 6,50 3,75 6,00 16,25
#662 760917 6,25 3,00 7,00 16,25
#663 760621 4,00 7,00 5,20 16,20
#664 760115 5,00 4,75 6,40 16,15
#665 760493 4,25 4,50 7,40 16,15
#666 760541 5,50 5,25 5,40 16,15
#667 760837 4,75 5,00 6,40 16,15
#668 760863 7,00 3,75 5,40 16,15
#669 760032 3,75 3,75 8,60 16,10
#670 760215 4,75 5,75 5,60 16,10
#671 760402 4,50 6,00 5,60 16,10
#672 760438 5,25 4,25 6,60 16,10
#673 760914 4,50 5,00 6,60 16,10
#674 760135 4,50 4,75 6,80 16,05
#675 760930 4,00 5,25 6,80 16,05
#676 760476 5,75 4,75 5,40 15,90
#677 760209 6,25 2,75 6,80 15,80
#678 760346 4,25 5,75 5,80 15,80
#679 760111 1,25 8,50 6,00 15,75
#680 760578 4,50 5,25 6,00 15,75
#681 760878 5,00 4,75 6,00 15,75
#682 760254 5,25 4,25 6,20 15,70
#683 760257 5,75 3,75 6,20 15,70
#684 760372 5,50 6,00 4,20 15,70
#685 760916 6,25 5,00 4,40 15,65
#686 760188 5,50 5,50 4,60 15,60
#687 760286 6,00 5,00 4,60 15,60
#688 760312 6,75 3,25 5,60 15,60
#689 760316 3,50 6,50 5,60 15,60
#690 760354 4,50 5,50 5,60 15,60
2122232425Trang 23/32