← Trang chủ

THPT Gò Công Đông THPT thường

950
Thí sinh
19,38
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,05
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (950 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#691 760581 4,00 6,00 5,60 15,60
#692 760126 7,50 3,25 4,80 15,55
#693 760206 4,25 3,50 6,80 15,55
#694 760703 5,75 4,00 5,80 15,55
#695 760735 5,50 3,25 6,80 15,55
#696 760187 5,25 4,25 5,00 15,50
#697 760669 5,75 4,75 5,00 15,50
#698 760128 3,75 4,50 7,20 15,45
#699 760151 4,50 5,50 5,40 15,40
#700 760250 5,75 3,25 6,40 15,40
#701 760561 4,75 4,25 6,40 15,40
#702 760793 5,00 4,00 6,40 15,40
#703 760766 5,83 3,75 5,80 15,38
#704 760363 5,50 2,25 7,60 15,35
#705 760380 5,00 3,75 6,60 15,35
#706 760537 6,00 3,75 5,60 15,35
#707 760781 2,75 6,00 6,60 15,35
#708 760890 2,75 6,00 6,60 15,35
#709 760054 3,50 5,00 6,80 15,30
#710 760347 5,50 5,00 4,80 15,30
#711 760408 6,75 3,75 4,80 15,30
#712 760631 4,75 5,75 4,80 15,30
#713 760693 4,50 4,00 5,80 15,30
#714 760817 4,75 4,75 5,80 15,30
#715 760931 4,75 5,50 5,00 15,25
#716 760554 5,50 4,50 5,20 15,20
#717 760638 5,50 3,50 6,20 15,20
#718 760276 4,50 4,25 6,40 15,15
#719 760318 4,50 4,25 6,40 15,15
#720 760065 3,50 4,00 7,60 15,10
2223242526Trang 24/32