← Trang chủ

THPT Gò Công Đông THPT thường

950
Thí sinh
19,38
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,05
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (950 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#721 760484 5,75 4,75 4,60 15,10
#722 760652 4,00 4,50 6,60 15,10
#723 760849 5,08 5,00 5,00 15,08
#724 760704 6,00 4,25 4,80 15,05
#725 760592 3,00 6,00 6,00 15,00
#726 760108 5,00 4,50 5,40 14,90
#727 760295 4,75 5,75 4,40 14,90
#728 760373 5,50 4,00 5,40 14,90
#729 760739 5,50 5,00 4,40 14,90
#730 760894 4,75 4,50 5,60 14,85
#731 760159 6,25 3,75 4,80 14,80
#732 760614 5,25 3,75 4,80 14,80
#733 760102 4,25 5,50 5,00 14,75
#734 760190 3,75 4,75 6,20 14,70
#735 760216 4,00 5,25 5,40 14,65
#736 760329 4,50 4,75 5,40 14,65
#737 760529 7,00 4,25 3,40 14,65
#738 760834 4,25 4,00 6,40 14,65
#739 760666 4,25 4,75 5,60 14,60
#740 760633 4,75 4,00 5,80 14,55
#741 760634 5,25 2,50 6,80 14,55
#742 760755 6,25 3,50 4,80 14,55
#743 760051 3,75 3,75 7,00 14,50
#744 760512 4,50 4,00 6,00 14,50
#745 760311 5,50 2,75 6,20 14,45
#746 760832 4,75 3,50 6,20 14,45
#747 760104 5,75 3,25 5,40 14,40
#748 760127 4,25 4,75 5,40 14,40
#749 760278 3,75 4,25 6,40 14,40
#750 760324 4,75 4,25 5,40 14,40
2324252627Trang 25/32