← Trang chủ

THPT Gò Công Đông THPT thường

950
Thí sinh
19,38
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,05
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (950 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#751 760672 4,50 5,50 4,40 14,40
#752 760429 5,92 3,25 5,20 14,37
#753 760076 4,00 4,75 5,60 14,35
#754 760401 5,50 4,25 4,60 14,35
#755 760814 4,75 4,00 5,60 14,35
#756 760093 3,50 4,00 6,80 14,30
#757 760696 6,00 3,25 5,00 14,25
#758 760202 4,00 5,00 5,20 14,20
#759 760353 5,25 3,75 5,20 14,20
#760 760582 3,75 4,25 6,20 14,20
#761 760225 6,50 3,25 4,40 14,15
#762 760850 4,00 4,75 5,40 14,15
#763 760368 5,50 3,00 4,60 14,10
#764 760698 6,00 3,25 4,80 14,05
#765 760721 2,25 5,00 6,80 14,05
#766 760885 5,25 4,00 4,80 14,05
#767 760941 5,25 3,00 5,80 14,05
#768 760323 5,00 4,00 5,00 14,00
#769 760360 6,50 2,50 5,00 14,00
#770 760871 4,00 4,00 6,00 14,00
#771 760895 3,50 6,50 4,00 14,00
#772 760492 6,67 2,25 5,00 13,92
#773 760068 5,00 2,50 6,40 13,90
#774 760113 5,00 3,50 5,40 13,90
#775 760217 5,00 4,00 4,80 13,80
#776 760391 4,00 4,00 5,80 13,80
#777 760432 5,00 3,00 5,80 13,80
#778 760441 5,50 2,50 5,80 13,80
#779 760566 6,00 3,00 4,80 13,80
#780 760690 4,75 3,25 5,80 13,80
2425262728Trang 26/32