← Trang chủ

THPT Gò Công Đông THPT thường

950
Thí sinh
19,38
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,05
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (950 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#781 760723 4,50 4,50 4,80 13,80
#782 760884 5,50 2,50 5,80 13,80
#783 760297 5,00 3,75 5,00 13,75
#784 760473 4,50 3,25 6,00 13,75
#785 760907 6,50 3,25 4,00 13,75
#786 760500 5,50 2,00 6,20 13,70
#787 760623 4,50 4,00 5,20 13,70
#788 760024 5,50 3,75 4,40 13,65
#789 760133 3,50 4,75 5,40 13,65
#790 760617 5,25 3,00 5,40 13,65
#791 760731 5,00 3,25 5,40 13,65
#792 760812 4,75 4,25 4,60 13,60
#793 760123 5,50 3,25 4,80 13,55
#794 760145 5,50 3,25 4,80 13,55
#795 760407 3,75 5,00 4,80 13,55
#796 760268 4,00 3,50 6,00 13,50
#797 760595 4,50 4,00 5,00 13,50
#798 760641 4,00 4,00 5,40 13,40
#799 760747 5,25 2,75 5,40 13,40
#800 760277 5,00 3,75 4,60 13,35
#801 760288 4,75 4,00 4,60 13,35
#802 760396 4,75 4,00 4,60 13,35
#803 760494 4,00 3,75 5,60 13,35
#804 760596 4,00 2,75 6,60 13,35
#805 760239 5,00 4,50 3,80 13,30
#806 760359 4,25 3,25 5,80 13,30
#807 760822 3,00 4,50 5,80 13,30
#808 760081 4,50 2,75 6,00 13,25
#809 760117 3,25 4,00 6,00 13,25
#810 760086 4,50 2,25 6,40 13,15
2526272829Trang 27/32