← Trang chủ

THPT Gò Công Đông THPT thường

950
Thí sinh
19,38
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,05
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (950 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#901 760306 5,00 2,25 3,20 10,45
#902 760553 3,00 2,50 4,80 10,30
#903 760827 2,50 3,00 4,80 10,30
#904 760950 4,25 2,25 3,80 10,30
#905 760142 3,50 2,50 4,20 10,20
#906 760271 2,75 4,00 3,40 10,15
#907 760924 3,00 3,50 3,60 10,10
#908 760665 3,00 3,25 3,80 10,05
#909 760029 3,50 3,50 3,00 10,00
#910 760057 2,25 2,25 2,40 +6,9
#911 760064 2,00 3,50 2,60 +8,1
#912 760084 2,25 2,25 3,00 +7,5
#913 760090 2,50 2,75 3,60 +8,9
#914 760112 2,00 2,50 4,20 +8,7
#915 760138 2,00 2,50 2,00 +6,5
#916 760195 2,00 2,50 5,40 +9,9
#917 760196 2,75 0,75 3,20 +6,7
#918 760230 2,75 3,25 2,40 +8,4
#919 760248 1,75 2,00 2,80 +6,6
#920 760280 3,50 2,75 3,60 +9,9
#921 760320 3,25 1,25 3,20 +7,7
#922 760344 3,25 2,50 3,20 +9,0
#923 760355 3,50 3,25 3,00 +9,8
#924 760415 3,25 2,00 4,20 +9,5
#925 760419 1,00 2,25 3,00 +6,3
#926 760421 4,00 3,00 1,60 +8,6
#927 760569 4,25 2,75 2,80 +9,8
#928 760579 2,50 2,75 2,40 +7,7
#929 760580 3,25 2,50 2,80 +8,6
#930 760584 2,75 3,00 4,00 +9,8
29303132Trang 31/32