← Trang chủ

THPT Gò Công Đông THPT thường

950
Thí sinh
19,38
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,05
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (950 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 760472 8,25 8,25 8,40 24,90
#122 760676 7,25 8,25 9,40 24,90
#123 760073 8,00 8,25 8,60 24,85
#124 760939 8,50 7,75 8,60 24,85
#125 760089 7,67 7,75 9,40 24,82
#126 760546 8,75 7,25 8,80 24,80
#127 760656 7,00 9,00 8,80 24,80
#128 760819 8,75 8,25 7,80 24,80
#129 760118 7,75 8,00 9,00 24,75
#130 760482 7,25 9,50 8,00 24,75
#131 760602 8,00 7,75 9,00 24,75
#132 760403 7,75 8,25 8,60 24,60
#133 760854 8,25 7,75 8,60 24,60
#134 760487 7,92 8,25 8,40 24,57
#135 760502 8,00 8,75 7,80 24,55
#136 760035 7,25 8,25 9,00 24,50
#137 760042 8,00 7,50 9,00 24,50
#138 760125 7,75 7,75 8,00 +1,0 24,50
#139 760016 8,75 7,50 8,20 24,45
#140 760026 7,00 8,25 9,20 24,45
#141 760270 8,25 8,00 8,20 24,45
#142 760761 7,75 8,50 8,20 24,45
#143 760395 6,50 9,50 8,40 24,40
#144 760483 8,50 8,50 7,40 24,40
#145 760555 7,50 7,50 9,40 24,40
#146 760762 7,50 8,25 8,60 24,35
#147 760777 9,00 7,75 7,60 24,35
#148 760877 8,00 8,75 7,60 24,35
#149 760469 7,25 8,25 8,80 24,30
#150 760597 7,25 9,00 8,00 24,25
34567Trang 5/32