← Trang chủ

THPT Gò Công Đông THPT thường

950
Thí sinh
19,38
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,05
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (950 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 760207 6,50 8,25 9,00 23,75
#182 760385 8,00 7,75 8,00 23,75
#183 760460 8,00 8,75 7,00 23,75
#184 760789 6,50 8,25 9,00 23,75
#185 760037 7,50 9,00 7,20 23,70
#186 760164 8,00 6,50 9,20 23,70
#187 760820 5,50 9,00 9,20 23,70
#188 760906 6,50 9,00 8,20 23,70
#189 760913 7,50 7,75 8,40 23,65
#190 760866 8,25 7,50 7,80 23,55
#191 760175 8,00 8,50 7,00 23,50
#192 760219 6,75 7,75 8,00 +1,0 23,50
#193 760290 7,25 7,25 9,00 23,50
#194 760374 6,00 8,50 9,00 23,50
#195 760213 5,00 9,00 9,40 23,40
#196 760918 6,50 7,50 9,40 23,40
#197 760045 7,25 7,50 8,60 23,35
#198 760075 8,75 6,00 8,60 23,35
#199 760205 7,00 7,50 8,80 23,30
#200 760745 7,75 7,75 7,80 23,30
#201 760047 6,00 8,25 9,00 23,25
#202 760079 8,25 7,00 8,00 23,25
#203 760080 7,00 7,25 9,00 23,25
#204 760315 7,25 8,00 8,00 23,25
#205 760674 7,25 8,00 8,00 23,25
#206 760758 8,00 7,25 8,00 23,25
#207 760848 6,17 8,25 8,80 23,22
#208 760094 7,75 8,25 7,20 23,20
#209 760336 7,25 7,75 8,20 23,20
#210 760664 7,75 8,25 7,20 23,20
56789Trang 7/32