← Trang chủ

THPT Gò Công Đông THPT thường

950
Thí sinh
19,38
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,05
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (950 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 760824 7,50 7,50 8,20 23,20
#212 760887 7,00 7,00 9,20 23,20
#213 760517 8,50 7,25 7,40 23,15
#214 760551 7,50 7,25 8,40 23,15
#215 760833 7,50 6,25 9,40 23,15
#216 760841 5,00 8,75 9,40 23,15
#217 760858 6,25 8,50 8,40 23,15
#218 760828 6,50 8,00 8,60 23,10
#219 760902 6,50 8,75 7,80 23,05
#220 760007 7,00 8,00 8,00 23,00
#221 760746 7,00 7,00 9,00 23,00
#222 760888 7,75 7,25 8,00 23,00
#223 760926 6,75 8,25 8,00 23,00
#224 760935 7,58 7,00 8,40 22,98
#225 760274 5,75 9,00 8,20 22,95
#226 760810 7,75 7,00 8,20 22,95
#227 760170 6,67 8,25 8,00 22,92
#228 760049 8,25 8,25 6,40 22,90
#229 760463 8,00 7,50 7,40 22,90
#230 760044 6,25 7,00 9,60 22,85
#231 760518 7,50 6,75 8,60 22,85
#232 760925 8,00 7,25 7,60 22,85
#233 760162 8,25 6,75 7,80 22,80
#234 760831 6,75 7,25 8,80 22,80
#235 760146 7,25 7,50 8,00 22,75
#236 760168 7,50 7,25 8,00 22,75
#237 760264 6,00 7,75 9,00 22,75
#238 760567 7,00 7,75 8,00 22,75
#239 760428 6,67 7,25 8,80 22,72
#240 760214 8,25 6,25 8,20 22,70
678910Trang 8/32