← Trang chủ

THPT Gò Công Đông THPT thường

950
Thí sinh
19,38
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,05
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (950 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 760443 7,75 6,75 8,20 22,70
#242 760464 8,00 7,50 7,20 22,70
#243 760700 5,50 9,00 8,20 22,70
#244 760203 8,00 7,25 7,40 22,65
#245 760327 6,00 8,25 8,40 22,65
#246 760018 6,50 8,50 7,60 22,60
#247 760169 8,25 6,75 7,60 22,60
#248 760191 6,08 8,50 8,00 22,58
#249 760181 6,50 7,25 8,80 22,55
#250 760198 7,50 9,25 5,80 22,55
#251 760226 6,75 7,00 8,80 22,55
#252 760405 8,00 6,75 7,80 22,55
#253 760788 6,25 7,50 8,80 22,55
#254 760275 6,42 7,50 8,60 22,52
#255 760182 6,75 7,75 8,00 22,50
#256 760366 6,50 8,00 8,00 22,50
#257 760519 6,25 8,00 8,20 22,45
#258 760534 7,00 7,25 8,20 22,45
#259 760651 8,50 6,75 7,20 22,45
#260 760409 6,83 8,00 7,60 22,43
#261 760193 6,25 8,75 7,40 22,40
#262 760249 6,00 8,00 8,40 22,40
#263 760176 8,00 6,75 7,60 22,35
#264 760301 8,00 7,75 6,60 22,35
#265 760748 7,25 7,50 7,60 22,35
#266 760124 7,00 6,50 8,80 22,30
#267 760131 6,75 6,75 8,80 22,30
#268 760394 6,75 7,75 7,80 22,30
#269 760626 7,75 6,75 7,80 22,30
#270 760921 7,00 8,50 6,80 22,30
7891011Trang 9/32