← Trang chủ

THPT Nguyễn Văn Côn THPT thường

660
Thí sinh
17,97
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,25
Điểm xét THPT cao nhất
7,20
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (660 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 770075 6,25 3,50 8,60 18,35
#272 770181 4,75 5,00 8,60 18,35
#273 770144 6,75 3,75 7,80 18,30
#274 770219 5,75 4,75 7,80 18,30
#275 770511 8,00 5,25 5,00 18,25
#276 770611 6,50 4,75 7,00 18,25
#277 770185 6,00 5,00 7,20 18,20
#278 770274 6,50 5,50 6,20 18,20
#279 770534 6,25 4,75 7,20 18,20
#280 770541 6,75 4,25 7,20 18,20
#281 770352 4,00 6,75 7,40 18,15
#282 770351 4,50 5,00 8,60 18,10
#283 770539 5,50 5,00 7,60 18,10
#284 770546 5,25 5,25 7,60 18,10
#285 770202 5,75 5,50 6,80 18,05
#286 770027 6,50 4,50 7,00 18,00
#287 770461 6,50 4,50 7,00 18,00
#288 770593 5,50 5,50 7,00 18,00
#289 770048 7,25 4,50 6,20 17,95
#290 770070 5,75 6,00 6,20 17,95
#291 770080 7,50 3,25 7,20 17,95
#292 770406 7,75 4,75 5,40 17,90
#293 770552 5,75 5,75 6,40 17,90
#294 770236 5,50 5,75 6,60 17,85
#295 770289 6,00 5,25 6,60 17,85
#296 770052 6,00 5,00 6,80 17,80
#297 770535 6,75 5,25 5,80 17,80
#298 770605 5,75 5,25 6,80 17,80
#299 770099 5,67 4,50 7,60 17,77
#300 770112 6,75 4,75 6,20 17,70
89101112Trang 10/22