← Trang chủ

THPT Nguyễn Văn Côn THPT thường

660
Thí sinh
17,97
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,25
Điểm xét THPT cao nhất
7,20
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (660 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#301 770548 5,50 6,00 6,20 17,70
#302 770018 6,67 4,75 6,20 17,62
#303 770093 5,75 5,25 6,60 17,60
#304 770198 6,50 5,50 5,60 17,60
#305 770353 4,25 5,75 7,60 17,60
#306 770595 4,00 5,75 7,80 17,55
#307 770004 5,75 4,75 7,00 17,50
#308 770103 6,00 5,50 6,00 17,50
#309 770207 6,50 5,00 6,00 17,50
#310 770297 6,00 4,50 7,00 17,50
#311 770518 6,00 5,25 6,20 17,45
#312 770528 6,75 4,50 6,20 17,45
#313 770439 6,50 4,50 6,40 17,40
#314 770106 6,00 4,75 6,60 17,35
#315 770486 6,75 3,00 7,60 17,35
#316 770631 6,25 6,50 4,60 17,35
#317 770285 7,58 4,50 5,20 17,28
#318 770366 7,08 5,00 5,20 17,28
#319 770102 4,50 4,50 8,20 17,20
#320 770312 7,25 2,75 7,20 17,20
#321 770531 5,25 5,75 6,20 17,20
#322 770231 6,00 4,75 6,40 17,15
#323 770613 4,75 6,00 6,40 17,15
#324 770655 5,75 5,00 6,40 17,15
#325 770034 6,25 4,25 6,60 17,10
#326 770338 6,00 4,50 6,60 17,10
#327 770544 5,75 4,75 6,60 17,10
#328 770557 6,25 4,25 6,60 17,10
#329 770633 7,00 4,50 5,60 17,10
#330 770224 5,75 5,50 5,80 17,05
910111213Trang 11/22