← Trang chủ

THPT Nguyễn Văn Côn THPT thường

660
Thí sinh
17,97
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,25
Điểm xét THPT cao nhất
7,20
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (660 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#391 770497 3,75 6,00 6,00 15,75
#392 770500 6,25 3,50 6,00 15,75
#393 770587 5,75 4,75 5,20 15,70
#394 770622 4,25 4,25 7,20 15,70
#395 770045 4,75 5,50 5,40 15,65
#396 770183 6,00 4,25 5,40 15,65
#397 770186 4,50 5,75 5,40 15,65
#398 770216 5,50 3,75 6,40 15,65
#399 770450 5,00 3,25 7,40 15,65
#400 770140 6,25 3,75 5,60 15,60
#401 770175 4,75 4,25 6,60 15,60
#402 770023 4,75 5,00 5,80 15,55
#403 770628 5,50 3,25 6,80 15,55
#404 770429 4,25 3,25 8,00 15,50
#405 770172 4,25 5,00 6,20 15,45
#406 770350 5,50 3,75 6,20 15,45
#407 770400 5,00 4,25 6,20 15,45
#408 770617 6,00 3,25 6,20 15,45
#409 770040 2,75 5,25 7,40 15,40
#410 770061 5,25 3,75 6,40 15,40
#411 770196 5,25 4,75 5,40 15,40
#412 770201 6,00 4,00 5,40 15,40
#413 770455 4,50 4,50 6,40 15,40
#414 770563 5,00 5,00 5,40 15,40
#415 770620 5,00 4,00 6,40 15,40
#416 770651 5,50 3,50 6,40 15,40
#417 770197 5,25 4,50 5,60 15,35
#418 770341 4,50 5,25 5,60 15,35
#419 770012 5,75 3,75 5,80 15,30
#420 770059 4,25 5,00 6,00 15,25
1213141516Trang 14/22