← Trang chủ

THPT Nguyễn Văn Côn THPT thường

660
Thí sinh
17,97
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,25
Điểm xét THPT cao nhất
7,20
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (660 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#421 770090 5,00 4,25 6,00 15,25
#422 770164 7,25 3,00 5,00 15,25
#423 770446 5,25 3,00 7,00 15,25
#424 770484 6,25 3,75 5,20 15,20
#425 770067 5,67 4,50 5,00 15,17
#426 770118 4,25 4,50 6,40 15,15
#427 770022 5,25 4,25 5,60 15,10
#428 770150 5,75 4,75 4,60 15,10
#429 770251 5,50 3,00 6,60 15,10
#430 770361 5,00 4,50 5,60 15,10
#431 770496 6,50 4,00 4,60 15,10
#432 770658 5,75 3,75 5,60 15,10
#433 770119 7,25 3,00 4,80 15,05
#434 770139 5,50 2,75 6,80 15,05
#435 770146 6,00 4,25 4,80 15,05
#436 770399 5,50 3,75 5,80 15,05
#437 770290 5,00 4,00 6,00 15,00
#438 770573 5,00 4,00 6,00 15,00
#439 770578 6,25 2,75 6,00 15,00
#440 770634 5,75 4,25 5,00 15,00
#441 770084 4,25 4,50 6,20 14,95
#442 770126 4,75 5,00 5,20 14,95
#443 770222 4,25 3,50 7,20 14,95
#444 770368 6,75 3,00 5,20 14,95
#445 770427 5,00 4,75 5,20 14,95
#446 770551 4,50 5,25 5,20 14,95
#447 770253 6,25 3,25 5,40 14,90
#448 770474 4,17 4,50 6,20 14,87
#449 770122 5,00 4,25 5,60 14,85
#450 770452 4,75 4,50 5,60 14,85
1314151617Trang 15/22