← Trang chủ

THPT Nguyễn Văn Côn THPT thường

660
Thí sinh
17,97
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,25
Điểm xét THPT cao nhất
7,20
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (660 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#481 770371 6,00 3,50 4,60 14,10
#482 770389 2,75 2,75 8,60 14,10
#483 770357 3,50 3,50 7,00 14,00
#484 770559 5,25 3,75 5,00 14,00
#485 770001 4,75 4,00 5,20 13,95
#486 770092 5,50 3,25 5,20 13,95
#487 770128 5,25 3,00 5,60 13,85
#488 770657 3,50 3,75 6,60 13,85
#489 770019 4,50 3,50 5,80 13,80
#490 770342 4,25 3,75 5,80 13,80
#491 770046 4,25 3,50 6,00 13,75
#492 770157 3,75 2,00 8,00 13,75
#493 770254 4,50 4,25 5,00 13,75
#494 770381 5,75 4,00 4,00 13,75
#495 770465 5,75 3,00 5,00 13,75
#496 770300 4,58 2,75 6,40 13,73
#497 770133 4,75 3,75 5,20 13,70
#498 770205 5,00 4,25 4,40 13,65
#499 770296 5,00 3,25 5,40 13,65
#500 770654 4,75 4,50 4,40 13,65
#501 770239 5,67 2,75 5,20 13,62
#502 770561 5,50 2,50 5,60 13,60
#503 770021 5,00 2,75 5,80 13,55
#504 770031 5,50 2,25 5,80 13,55
#505 770516 5,00 3,75 4,80 13,55
#506 770273 4,50 2,00 7,00 13,50
#507 770387 5,25 2,25 6,00 13,50
#508 770293 5,75 2,50 5,20 13,45
#509 770480 3,50 3,75 6,20 13,45
#510 770485 2,00 5,25 6,20 13,45
1516171819Trang 17/22