← Trang chủ

THPT Nguyễn Văn Côn THPT thường

660
Thí sinh
17,97
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,25
Điểm xét THPT cao nhất
7,20
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (660 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#511 770055 3,25 4,75 5,40 13,40
#512 770514 4,50 3,50 5,40 13,40
#513 770650 5,00 5,00 3,40 13,40
#514 770130 3,75 4,00 5,60 13,35
#515 770349 2,75 4,00 6,60 13,35
#516 770379 3,75 4,00 5,60 13,35
#517 770414 4,25 3,50 5,60 13,35
#518 770529 6,25 2,50 4,60 13,35
#519 770200 2,50 4,00 6,80 13,30
#520 770135 4,75 4,50 4,00 13,25
#521 770301 3,50 3,75 6,00 13,25
#522 770589 6,00 4,00 3,20 13,20
#523 770607 4,00 4,00 5,20 13,20
#524 770396 4,67 4,00 4,40 13,07
#525 770113 4,25 3,00 5,80 13,05
#526 770320 3,25 4,00 5,80 13,05
#527 770602 4,50 3,50 5,00 13,00
#528 770308 5,83 3,75 3,40 12,98
#529 770556 3,50 4,25 5,20 12,95
#530 770142 3,75 3,75 5,40 12,90
#531 770171 5,25 3,25 4,40 12,90
#532 770194 4,50 3,00 4,40 +1,0 12,90
#533 770246 4,75 2,75 5,40 12,90
#534 770364 5,00 3,50 4,40 12,90
#535 770451 4,25 3,25 5,40 12,90
#536 770553 6,00 2,50 4,40 12,90
#537 770110 4,50 3,75 4,60 12,85
#538 770199 3,00 5,25 4,60 12,85
#539 770026 4,00 3,75 5,00 12,75
#540 770057 5,50 3,25 4,00 12,75
1617181920Trang 18/22