← Trang chủ

THPT Nguyễn Văn Côn THPT thường

660
Thí sinh
17,97
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,25
Điểm xét THPT cao nhất
7,20
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (660 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#571 770403 4,25 4,25 3,60 12,10
#572 770051 5,25 3,00 3,80 12,05
#573 770291 4,00 4,25 3,80 12,05
#574 770086 4,75 3,25 4,00 12,00
#575 770169 4,75 2,25 5,00 12,00
#576 770324 4,50 3,50 4,00 12,00
#577 770073 3,25 2,50 6,20 11,95
#578 770462 3,00 3,75 5,20 11,95
#579 770471 2,75 3,00 6,20 11,95
#580 770170 3,00 3,50 5,40 11,90
#581 770591 2,75 3,75 5,40 11,90
#582 770378 4,75 3,50 3,60 11,85
#583 770412 3,25 4,00 4,60 11,85
#584 770166 3,25 3,75 4,80 11,80
#585 770287 4,75 3,25 3,80 11,80
#586 770193 4,50 3,25 4,00 11,75
#587 770259 3,50 3,00 5,20 11,70
#588 770299 3,50 5,00 3,20 11,70
#589 770223 3,50 4,75 3,40 11,65
#590 770382 3,25 3,50 4,80 11,55
#591 770538 3,75 4,00 3,80 11,55
#592 770056 4,25 3,25 4,00 11,50
#593 770262 3,75 2,75 5,00 11,50
#594 770245 3,50 3,75 4,20 11,45
#595 770295 4,25 3,00 4,20 11,45
#596 770345 4,00 3,25 4,20 11,45
#597 770127 4,00 2,50 4,80 11,30
#598 770479 4,00 2,50 4,80 11,30
#599 770464 2,50 3,75 5,00 11,25
#600 770334 3,75 2,25 5,20 11,20
1819202122Trang 20/22